Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

快车道 (kuàichēdào)

kuàichēdào

Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
khoái xa đạo

Nghĩa

  1. làn đường nhanh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ