Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
怒
容
怒容 (nùróng)
nùróng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nộ dung
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vẻ mặt phẫn nộ; mặt hầm hầm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
怒
nù
phẫn nộ; tức giận; bực tức; xung; bừng bừng; mạnh mẽ (khí thế)
容
róng
dung nạp; bao hàm; chứa; khoan dung; tha thứ
Từ có chứa 怒容
怒容满面
nùróngmǎnmiàn
nộ dung mãn diện
cơn thịnh nộ được viết trên khuôn mặt của một người; cau có giận dữ