Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

怒容 (nùróng)

nùróng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nộ dung

Nghĩa

  1. vẻ mặt phẫn nộ; mặt hầm hầm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 怒容