怒容满面怒容满面 (nùróngmǎnmiàn)nùróngmǎnmiànHán Việtnộ dung mãn diệnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cơn thịnh nộ được viết trên khuôn mặt của một người2cau có giận dữ