Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

性关系 (xìngguānxì)

xìngguānxì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tính quan hệ

Nghĩa

  1. giao hợp; thử trái cấm; vượt rào

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ