性别认同障碍性别认同障碍 (xìngbié rèntóng zhàng'ài)xìngbié rèntóng zhàng'àiHán Việttính biệt nhận đồng chướng ngạiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phiền muộn giới tính2rối loạn nhận dạng giới tính (GID)