Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
总
供
给
总供给 (zǒnggōngjǐ)
zǒnggōngjǐ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tổng cung cấp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tổng cung
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
总
zǒng
tổng quát; tập hợp; tổng; toàn bộ; toàn diện
供
gōng
cung cấp; cung; cung ứng; tạo điều kiện; để cho
给
gěi
cho (đưa đối phương vật gì); cho (khiến đối phương trải qua điều gì đó)