Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

总统任期 (zǒngtǒngrènqí)

zǒngtǒngrènqí

Hán Việt
tổng thống nhiệm kì

Nghĩa

  1. nhiệm kỳ tổng thống

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ