Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

恶劣影响 (èlièyǐngxiǎng)

èlièyǐngxiǎng

Hán Việt
ác liệt ảnh hưởng

Nghĩa

  1. ảnh hưởng xấu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ