Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

悠悠 (yōuyōu)

yōuyōu

Từ loại
Từ trạng thái, Động từ, Danh từ
Hán Việt
du du

Nghĩa

  1. lâu dài; xa tắp; xa vời; dài dằng dặc; dặc dặc
  2. nhiều; đông đúc
  3. thong thả; khoan thai; ung dung
  4. hoang đường; khoa trương

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 悠悠