情绪 (qíngxù)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- tình tự
Nghĩa
- hứng thú; háo hức; tơ tình
- nỗi buồn; ưu tư
- trạng thái, tâm lý, cảm xúc trong một khoảng thời gian
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.