Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
意
外
事
故
意外事故 (yìwàishìgù)
yìwàishìgù
Hán Việt
ý ngoại sự cố
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Tai nạn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
意
yì
ý nghĩ; nguyện vọng; tâm nguyện
外
wài
ngoài; ở ngoài; bên ngoài; khác (ngoài chỗ mình ở)
事
shì
sự tình; công việc; việc; sự; sự cố
故
gù
sự cố; rủi ro; tai nạn; nguyên nhân; nguyên do; nguyên cớ