感染 (gǎnrǎn)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- cảm nhiễm
Nghĩa
- bị nhiễm; lây; cảm nhiễm; nhiễm; truyền cảm; nhiễm trùng
- cảm hoá (người khác); truyền cảm
- tẩm nhiễm
- tập nhiễm
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.