Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

感染人数 (gǎnrǎnrénshù)

gǎnrǎnrénshù

Hán Việt
cảm nhiễm nhân số

Nghĩa

  1. số người bị nhiễm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ