慨 (kǎi)
- Từ loại
- Danh từ, Tính từ, Phó từ, Động từ
- Hán Việt
- khái
Nghĩa
- cảm kích
- xúc động; than thở; cảm khái; thở dài xúc động
- khẳng khái; rộng rãi; hào phóng; rộng lượng; hào hiệp
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.