慷慨激昂慷慨激昂 (kāngkǎijī'áng)kāngkǎijī'ángTừ loạiĐộng từHán Việtkhảng khái kích ngangLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dõng dạc; hùng hồn; mãnh liệt; kịch liệt; dữ dội; say đắm; sôi nổi