我不该那样做我不该那样做 (wǒ bù gāi nà yàng zuò)wǒ bù gāi nà yàng zuòTừ loạiCâuHán Việtngã bất cai na dạng tốLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Tôi không nên làm như vậy