我会努力做得更好我会努力做得更好 (wǒ huì nǔlì zuò de gèng hǎo)wǒ huì nǔlì zuò de gèng hǎoTừ loạiCụm từHán Việtngã hội nỗ lực tố đắc cánh hảoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Tôi sẽ cố gắng làm tốt hơn