我给你添麻烦了我给你添麻烦了 (wǒ gěi nǐ tiān máfan le)wǒ gěi nǐ tiān máfan leTừ loạiCâuHán Việtngã cấp nhĩ thiêm ma phiền liễuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Tôi đã làm phiền bạn.