Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
我
难
过
我难过 (wǒnánguò)
wǒnánguò
Từ loại
Cụm từ
Hán Việt
ngã nan quá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Tôi buồn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
我
wǒ
tôi, tớ, tao, ta, mình (tự xưng bản thân mình); ta; đằng này; em; chúng ta, ta
难
nán
khó; khó khăn; gay go; nan; cảm thấy khó
过
guò
qua; đi qua; chuyển; sang; trải qua; kinh qua (di chuyển từ nơi này đến nơi khác)