Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

户口制 (hùkǒuzhì)

hùkǒuzhì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hộ khẩu chế

Nghĩa

  1. Hệ thống đăng ký bắt buộc hộ gia đình của CHND Trung Hoa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 户口制