Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

房东 (fángdōng)

fángdōng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phòng đông

Nghĩa

  1. chủ cho thuê nhà; chủ nhà

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 房东