Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

房地产 (fángdìchǎn)

fángdìchǎn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phòng địa sản
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Bất động sản
  2. địa ốc
  3. thổ trạch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ