Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

所有物 (suǒyǒuwù)

suǒyǒuwù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sở hữu vật

Nghĩa

  1. một vật sở hữu
  2. đồ đạc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ