Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
手
术
台
手术台 (shǒushùtái)
shǒushùtái
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thủ thuật thai
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bàn mổ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
手
shǒu
tay; thủ; cầm; nắm
术
shù
kỹ thuật; kỹ nghệ; học thuật; phương pháp; sách lược; phép; thuật
台
tái
cái đài; đài; bục; sân khấu; bàn