Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
扎
针
扎针 (zhāzhēn)
zhāzhēn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
trát châm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
châm kim; châm cứu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
扎
zhā
châm; chích; đâm; chui qua; chui vào
针
zhēn
cây kim; kim; kim khâu; kim (vật dài giống như cây kim)