打印打印 (dǎyìn)dǎyìnCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtđả ấnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đóng dấu; đóng mộc2đánh máy và in rô-nê-ô, in, in ấn, photo; đánh máy và in rô-nê-ô