Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

托盘 (tuōpán)

tuōpán

Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
thác bàn

Nghĩa

  1. khay; mâm, pallet; mâm vỉ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 托盘