Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
托
盘
车
托盘车 (tuōpánchē)
tuōpánchē
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thác bàn xa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kích pallet
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
托
tuō
cầm; nắm; nâng; đỡ; đựng; đài; khay; bệ; đế
盘
pán
chậu rửa tay (thời xưa); khay; mâm; đĩa to
车
chē
xe; xa; cộ; guồng; ròng rọc