Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

执法如山 (zhífǎrúshān)

zhífǎrúshān

Từ loại
Động từ
Hán Việt
chấp pháp như sơn

Nghĩa

  1. trì luật vững như núi (thành ngữ); thực thi pháp luật một cách nghiêm minh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ