把手 (bǎshǒu)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- bả thủ
Nghĩa
- bắt tay; nắm tay
- tay nắm cửa; chuôi; cán; báng; chỗ tay cầm của vũ khí; quai; quai xách; quả đấm cửa; đốc
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.