Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
报
户
口
报户口 (bàohùkǒu)
bàohùkǒu
Hán Việt
báo hộ khẩu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
báo tạm trú; đăng ký tạm trú
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
报
bào
báo; báo cho biết; trả lời; hồi đáp; đáp lại
户
hù
cửa; hộ; nhà
口
kǒu
miệng; mồm; khẩu; mõm; khẩu vị; vị; vị giác; thị hiếu; ưa thích