Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拉近距离 (lājìnjùlí)

lājìnjùlí

Hán Việt
lạp cận cự ly

Nghĩa

  1. để mang (mọi người) lại gần nhau hơn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ