拜年拜年 (bàinián)bàiniánCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ li hợp, Động từHán Việtbái niênLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chúc tết; mừng năm mới; đi chúc tết; lễ tết