黄鼠狼给鸡拜年,没安好心黄鼠狼给鸡拜年,没安好心 (huángshǔláng gěi jī bàinián, méi ān hǎoxīn)huángshǔláng gěi jī bàinián, méi ān hǎoxīnHán Việthoàng thử lang cấp kê bái niên một an hảo tâmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xem 黄鼠狼给 鸡拜年