挽回挽回 (wǎnhuí)wǎnhuíCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtvãn hồiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xoay chuyển (từ xấu sang tốt)2vãn hồi; thu lại; bù lại; bù đắp lại (quyền lợi)3kéo lại