Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
掘
墓
工
人
掘墓工人 (juémùgōngrén)
juémùgōngrén
Hán Việt
quật mộ công nhân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đào mộ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
掘
jué
đào; đào lên
墓
mù
mộ; mồ mả; nấm đất
工
gōng
công nhân; thợ; giai cấp công nhân; thợ thuyền; công việc; công tác; lao động sản xuất
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường