摆出摆出 (bǎichū)bǎichūTừ loạiĐộng từHán Việtbài xuấtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chấp nhận (dáng vẻ, tư thế, cách thức, v.v.)2giả định3mang ra trưng bày