Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

摆出 (bǎichū)

bǎichū

Từ loại
Động từ
Hán Việt
bài xuất

Nghĩa

  1. chấp nhận (dáng vẻ, tư thế, cách thức, v.v.)
  2. giả định
  3. mang ra trưng bày

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ