Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
摆
摊
摆摊 (bǎitān)
bǎitān
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
bài than
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Bày hàng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
摆
bǎi
xếp đặt; đặt; bày; bày biện; bố trí; khoe, loè; ra oai; loè; khoe
摊
tān
trải ra; bày ra; mở ra; sạp; quầy (hàng)
Từ có chứa 摆摊
摆摊子
bǎitānzi
bài than tử
bày hàng; bày lên sạp (để bán) 在路旁或市场中陈列货物出售; bày đồ nghề (để làm việc) 把东西摆开 (做开展工作的准备)