Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

摇摆 (yáobǎi)

yáobǎi

Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
dao bài

Nghĩa

  1. đong đưa; đưa đi đưa lại; lúc lắc; lắc lư; lắc lay; đảo
  2. ve vẩy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 摇摆