摇摆摇摆 (yáobǎi)yáobǎiTừ loạiĐộng từ, Tính từHán Việtdao bàiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đong đưa; đưa đi đưa lại; lúc lắc; lắc lư; lắc lay; đảo2ve vẩy