Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

操作规程 (cāozuòguīchéng)

cāozuòguīchéng

Hán Việt
thao tá quy trình

Nghĩa

  1. quy trình thao tác (quy định phải tuân thủ lúc thao tác; căn cứ vào điều kiện và tính chất của động tác mà chế định nên); quy trình thao tác

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ