Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
擦
棒
球
擦棒球 (cābàngqiú)
cābàngqiú
Từ loại
Số từ
Hán Việt
sát bổng cầu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mẹo hôi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
擦
cā
chùi; chà; cọ; lau (bằng khăn hoặc bằng tay cho sạch); lau chùi; gạt; cọ xát; ma sát; chà; cạ; xoa; đánh; quẹt
棒
bàng
cây gậy; gậy; thỏi; khoẻ; vâm; đô; (thể lực hoặc năng lực); giỏi; cao (trình độ); tốt; cao; cừ khôi; xịn, đỉnh (thành t…
球
qiú
hình cầu; cầu; quả; nắm (đồ vật hình cầu)