Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

政治犯 (zhèngzhìfàn)

zhèngzhìfàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chính trị phạm

Nghĩa

  1. tội phạm chính trị; chính trị phạm; tù chính trị

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ