教学相长教学相长 (jiàoxuéxiāngzhǎng)jiàoxuéxiāngzhǎngTừ loạiĐộng từHán Việtgiáo học tướng trưởngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dạy và học cùng tiến bộ; dạy và học đều nâng cao; thầy trò đều tiến