Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

教师爷 (jiàoshīyé)

jiàoshīyé

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giáo sư gia

Nghĩa

  1. (hình.) ai đó ngạo mạn và trịch thượng khi giảng bài cho người khác
  2. bậc thầy về võ thuật, thời xưa thường được chủ nhà thuê để dạy các kỹ năng chiến đấu và canh giữ nhà cửa.

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ