敲打锣鼓敲打锣鼓 (qiāodǎluógǔ)qiāodǎluógǔHán Việtxao đả la cổLưu vào ghi chú mớiNghĩa1một sự khiêu khích2(văn học) đánh cồng chiêng; (nghĩa bóng) chọc tức ai đó