Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

整治 (zhěngzhì)

zhěngzhì

Từ loại
Động từ
Hán Việt
chỉnh trị
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. chỉnh lý; tu sửa; sửa sang; sửa chữa
  2. trị; làm cho cực khổ
  3. sửa lưng; chỉnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ