Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
文
牒
文牒 (wéndié)
wéndié
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
văn điệp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tài liệu chính thức
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
文
wén
chữ; văn tự; ngôn ngữ; tiếng
牒
dié
văn thư; điệp; giấy tờ; giấy má; công văn; thư tịch; sách vở
Từ có chứa 文牒
通关文牒
tōngguānwéndié
thông quan văn điệp
hộ chiếu