Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
通
关
文
牒
通关文牒 (tōngguānwéndié)
tōngguānwéndié
Hán Việt
thông quan văn điệp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hộ chiếu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
通
tōng
thông; thông suốt; làm thông; chọc; thông
关
guān
đóng; đóng lại; khép; đóng kín; tắt (máy móc, trang thiết bị...)
文
wén
chữ; văn tự; ngôn ngữ; tiếng
牒
dié
văn thư; điệp; giấy tờ; giấy má; công văn; thư tịch; sách vở