Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

新罗王朝 (xīnluōwángcháo)

xīnluōwángcháo

Hán Việt
tân la vương triều

Nghĩa

  1. Silla, vương quốc Triều Tiên 57 trước Công nguyên-935 sau Công nguyên
  2. một trong Tam Quốc Triều Tiên từ thế kỷ 1 sau Công Nguyên, đánh bại các đối thủ của mình là Paikche 百济 và Koguryo 高句丽 vào khoảng năm 660 trong liên…
  3. Silla thống nhất 658-935

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ