无理取闹无理取闹 (wúlǐqǔnào)wúlǐqǔnàoTừ loạiĐộng từHán Việtvô lí thủ náoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cố tình gây sự; vô cớ gây rối (gây tranh cãi vô lí, cố tình gây rối)